Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "cá tự nhiên" (1)
cá tự nhiên

English
Nnatural fish
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
The restaurant uses only wild fish.
Related Words "cá tự nhiên" (0)
No related words found.
Phrases "cá tự nhiên" (1)
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
The restaurant uses only wild fish.
